베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thuận buồm xuôi gió" (1)
thuận buồm xuôi gió

영어
구smooth sailing
Công việc năm nay thuận buồm xuôi gió.
Work this year is smooth sailing.
관련 단어 "thuận buồm xuôi gió" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thuận buồm xuôi gió" (1)
Công việc năm nay thuận buồm xuôi gió.
Work this year is smooth sailing.
